tiền dạng

tiền dạng

Thuyết tiền dạng giải thích sự di truyền các đặc điểm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dạng trước, hình thái trước: "tiền dạng" chỉ một hình thái, cấu trúc hoặc trạng thái tồn tại trước đó, làm cơ sở cho sự phát triển sau này. Thuật ngữ này thường dùng trong sinh vật học giải phẫu học.
    • Thuyết tiền dạng (panméristique): Một học thuyết cho rằng các cơ quan hoặc bộ phận của cơ thể đã được hình thành hoàn chỉnh ngay từ đầu trong quá trình phát triển phôi thai, tức là sự tồn tại trước của các dạng cấu trúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong sinh vật học, thuyết tiền dạng cho rằng các bộ phận cơ thể đã tồn tại từ trước trong trứng hoặc tinh trùng. (Thuyết này nhấn mạnh sự sẵn của các cấu trúc cơ thể ngay từ giai đoạn đầu.)
    • Nghiên cứu về tiền dạng giúp hiểu hơn quá trình phát triển phôi thai. (Việc tìm hiểu hình thái trước giúp giải thích sự hình thành cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuyết tiền dạng": học thuyết khoa học về sự tồn tại trước của các dạng cấu trúc trong sinh học.

    • Thuyết tiền dạng đối lập với thuyết hậu thành về sự phát triển phôi. (Hai học thuyết này giải thích khác nhau về nguồn gốc cấu trúc cơ thể.)
  • "tiền dạng phôi": hình thái ban đầu của phôi thai trước khi phát triển.

    • Các nhà khoa học phân tích tiền dạng phôi để dự đoán sự hình thành cơ quan. (Phân tích hình thái trước giúp nghiên cứu sự phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Hậu dạng (danh từ): hình thái sau, trái nghĩa với tiền dạng, chỉ dạng phát triển tiếp theo.

    • Hậu dạng của phôi các cơ quan hoàn chỉnh. (Sau tiền dạng, cơ thể phát triển thành cấu trúc cuối cùng.)
  • Dạng (danh từ): hình thức, hình thái chung.

    • Mỗi sinh vật một dạng đặc trưng. (Hình thái riêng biệt của mỗi loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Hình thái trước: dạng tồn tại trước khi phát triển.
  • Tiền hình: hình dạng ban đầu, sơ khai.
  • Nguyên dạng: dạng gốc, ban đầu trước khi biến đổi.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "tiền dạng" thuật ngữ chuyên ngành, ít xuất hiện trong thành ngữ thông thường.